Bản dịch của từ 𮅃 trong tiếng Anh

𮅃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

‵‵N/AN/AN/A

𮅃 (Danh từ)

01

(Japanese meaning) a probe used to measure rice quantity.

〈日本释义〉读音さし,量米的探子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𮅃
Bính âm:
【‵‵】【THÍCH】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,夬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép