ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮅃
Bảng phân tích âm vị 𮅃
N/A
(Japanese meaning) a probe used to measure rice quantity.
〈日本释义〉读音さし,量米的探子。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép