Bản dịch của từ 𮇀 trong tiếng Anh

𮇀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄜˋ ㄅㄧˊ ㄌㄚN/AN/AN/A

𮇀 (Danh từ)

01

(Japanese definition) Pronounced 'ebira', meaning unknown.

〈日本释义〉读音えびら,义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𮇀
Bính âm:
【ㄜˋ ㄅㄧˊ ㄌㄚ】【ÁP BĨ LA】
Hình thái radical:
⿳,𥫗,𭑈,䖵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
26

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép