Bản dịch của từ 𮇟 trong tiếng Anh

𮇟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄘㄨㄎN/AN/AN/A

𮇟 (Danh từ)

01

An ancient Zhuang character pronounced 'cuk', meaning porridge or congee.

古壮字。读音cuk,稀饭,粥。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮇟
Bính âm:
【ㄘㄨㄎ】【TỤC】
Hình thái radical:
⿰,米,足
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép