ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮉏
Bảng phân tích âm vị 𮉏
N/A
(Korean meaning) a type of soil or earth-related thing in April, associated with marriage.
〈韩国释义〉土○㮒吳挺~拿鞠四月間㮒妻。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép