Bản dịch của từ 𮉏 trong tiếng Anh

𮉏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𮉏 (Danh từ)

01

(Korean meaning) a type of soil or earth-related thing in April, associated with marriage.

〈韩国释义〉土○㮒吳挺~拿鞠四月間㮒妻。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮉏
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿰,糸,違
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép