Bản dịch của từ 𮊹 trong tiếng Anh

𮊹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄔㄨㄥˉN/AN/AN/A

𮊹 (Tính từ)

01

In Korean meaning, same as “” (to soar like a bird).

〈韩国释义〉同“翀”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮊹
Bính âm:
【ㄔㄨㄥˉ】【SUNG】
Hình thái radical:
⿰,中,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép