ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮌕
Bảng phân tích âm vị 𮌕
N/A
(Japanese meaning) pronounced momo, meaning thigh, the upper part of the leg.
〈日本释义〉读音momo(腿)。大腿。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép