ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮍎
Bảng phân tích âm vị 𮍎
N/A
Same as '臧', meaning virtuous or to store.
同“臧”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Same as '藏', meaning to hide or store.
同“藏”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép