Bản dịch của từ 𮏱 trong tiếng Anh

𮏱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄨˋ ㄙㄚˋ ㄎㄚN/AN/AN/A

𮏱 (Danh từ)

01

A ligature of 'grass' and 'below', used as a surname or place name.

〈日本释义〉读音くさか,“草下”合字,姓氏/地名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮏱
Bính âm:
【ㄎㄨˋ ㄙㄚˋ ㄎㄚ】【KHẤU HẠ】
Hình thái radical:
⿰,草,下
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép