ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮑍
Bảng phân tích âm vị 𮑍
N/A
Same as '莎', referring to a type of grass or sedge.
同“莎”。见《大方广佛华严经随疏演义钞》。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép