Bản dịch của từ 𮒉 trong tiếng Anh
𮒉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄌㄡˊ ㄉㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𮒉 (Tính từ)
【】
01
According to the Lotus Sutra commentary, '无~楼駄' refers to a poor person without wealth, like an Arhat who does not accumulate much treasure.
《法华经义记》:间翻者阿之言无~楼駄言贫谓无贫比丘此罗汉乃非多积财宝。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
