Bản dịch của từ 𮔠 trong tiếng Anh

𮔠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄌㄚㄝˋ ㄗ˙N/AN/AN/A

𮔠 (Danh từ)

01

Ancient Zhuang character; poisonous sting, like a sharp, painful thorn.

〈古壮字〉读音laez,毒刺。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ancient Zhuang character; sharp tip or pointed end.

〈古壮字〉读音laez,尖端。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ancient Zhuang character; chicken lice, a small parasite on chickens.

〈古壮字〉读音reiz,鸡虱。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Ancient Zhuang character; a small snail species.

〈古壮字〉读音yae,螺蠃。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𮔠
Bính âm:
【ㄌㄚㄝˋ ㄗ˙】【LAỆT】
Hình thái radical:
⿰,虫,厘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép