Bản dịch của từ 𮔠 trong tiếng Anh
𮔠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄌㄚㄝˋ ㄗ˙ | N/A | N/A | N/A |
𮔠 (Danh từ)
【】
01
Ancient Zhuang character; poisonous sting, like a sharp, painful thorn.
〈古壮字〉读音laez,毒刺。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ancient Zhuang character; sharp tip or pointed end.
〈古壮字〉读音laez,尖端。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ancient Zhuang character; chicken lice, a small parasite on chickens.
〈古壮字〉读音reiz,鸡虱。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Ancient Zhuang character; a small snail species.
〈古壮字〉读音yae,螺蠃。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
