Bản dịch của từ 𮔢 trong tiếng Anh

𮔢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄌㄨˊ ㄙ ㄐㄧㄚN/AN/AN/A

𮔢 (Danh từ)

01

In Buddhist scriptures, Lô Tư Giả refers to a revered title meaning 'respected by all'.

《翻梵语》:卢提迦经应云~卢斯迦,译曰众所宗重。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮔢
Bính âm:
【ㄌㄨˊ ㄙ ㄐㄧㄚ】【LÔ TƯ GIẢ】
Hình thái radical:
⿰,虫,毘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép