Bản dịch của từ 𮖾 trong tiếng Anh

𮖾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄧˋ ㄋㄚˋ ㄍㄚˋ ㄊㄚˋN/AN/AN/A

𮖾 (Danh từ)

01

(Japanese definition) Pronounced ひながた, the title of a Kabuki play first performed in 1808, known as “~酒顛童児” (ひながたしゅてんどうじ), a traditional Japanese theatrical work recorded in the Kabuki review collection.

〈日本释义〉读音ひながた。“~酒顚童児(ひながたしゅてんどうじ)”は、享和8年(1808)11月初演の歌舞伎の外題。《歌舞伎評判記集成》の影印は“~酒顛童兒”の如くある。

Ví dụ
𮖾
Bính âm:
【ㄏㄧˋ ㄋㄚˋ ㄍㄚˋ ㄊㄚˋ】【HỊCH NẠP CÁCH THÁI】
Hình thái radical:
⿰,衤,圖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép