ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮗹
Bảng phân tích âm vị 𮗹
N/A
An ancient Zhuang character pronounced ndaq, meaning to scold or curse.
〈古壮字〉读音ndaq,骂。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép