Bản dịch của từ 𮚝 trong tiếng Anh

𮚝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𮚝 (Danh từ)

01

Suspected to be a miswritten form of “” (), meaning a jar or container, often for wine or medicine.

疑为“甖”(罂)的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𮚝
Bính âm:
【BÌNH】
Hình thái radical:
⿱,賏,凡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép