Bản dịch của từ 𮚯 trong tiếng Anh

𮚯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄑㄩㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

𮚯 (Động từ)

01

(Korean meaning) A hidden place or refuge, originally from the father Ji Gong, with a secretive and reserved nature like a towering mountain.

〈韩国释义〉所潛驅厥有自焉蓋其父濟恭本以奰~矗之性暗受。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𮚯
Bính âm:
【ㄑㄩㄐㄩㄝˊ】【KHUẤT】
Hình thái radical:
⿱,眉,⿰,貞,貞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép