Bản dịch của từ 𮚻 trong tiếng Anh

𮚻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𮚻 (Danh từ)

01

Character used as a personal name in Korean.

〈韩国释义〉人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𮚻
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿺,走,免
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép