Bản dịch của từ 𮝇 trong tiếng Anh

𮝇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𮝇 (Danh từ)

01

Same as '', referring to the hub of a wheel.

同“軗”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Same as '', meaning the hub or axle of a wheel.

同“毂”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𮝇
Bính âm:
【CỐC】
Hình thái radical:
⿰,車,𪠲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép