ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮞜
Bảng phân tích âm vị 𮞜
N/A
A compound character combining “大” and “过(過)”, representing a hexagram in the I Ching symbolizing a major crossing or overcoming.
易经卦象“大过(過)”二字的合字。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép