Bản dịch của từ 𮞜 trong tiếng Anh

𮞜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄉㄚˋ ㄍㄨㄛˋN/AN/AN/A

𮞜 (Danh từ)

01

A compound character combining “” and “()”, representing a hexagram in the I Ching symbolizing a major crossing or overcoming.

易经卦象“大过(過)”二字的合字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𮞜
Bính âm:
【ㄉㄚˋ ㄍㄨㄛˋ】【ĐẠI QUÁ】
Hình thái radical:
⿺,辶,⿱,大,冋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép