Bản dịch của từ 𮟊 trong tiếng Anh
𮟊
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄅㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𮟊 (Động từ)
【】
01
(Ancient Zhuang character) to rush forward fiercely; to charge ahead.
〈古壮字〉读音bongh,猛冲;向前冲。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Ancient Zhuang character) to leap or spring up suddenly.
〈古壮字〉读音bongh,蹿。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(Ancient Zhuang character) plants growing rapidly and vigorously.
〈古壮字〉读音bongh,植物猛长。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
