Bản dịch của từ 𮡖 trong tiếng Anh

𮡖

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𮡖 (Thán từ)

01

(Korean Buddhist ritual term) A mantra or incantation used in Buddhist ceremonies, difficult to translate literally.

〈韩国释义〉後施食着語怛𬾡陀唵~哆囉莎訶。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𮡖
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿱,伊,里
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép