Bản dịch của từ 𮡮 trong tiếng Anh

𮡮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄧㄚˋN/AN/AN/A

𮡮 (Danh từ)

01

An ancient Zhuang character pronounced myaex, meaning 'rust'.

〈古壮字〉读音myaex,汉语意义“锈”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𮡮
Bính âm:
【ㄇㄧㄚˋ】【MẠC】
Hình thái radical:
⿰,金,未
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép