Bản dịch của từ 𮢉 trong tiếng Anh

𮢉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄢㄚˋㄅㄧN/AN/AN/A

𮢉 (Danh từ)

01

(Japanese definition) Pronounced kanabi; meaning unknown.

〈日本释义〉读音kanabi。义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𮢉
Bính âm:
【ㄎㄢㄚˋㄅㄧ】【KHÁN-BI】
Hình thái radical:
⿰,金,⿴,囗,主
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép