Bản dịch của từ 𮤒 trong tiếng Anh

𮤒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄢˋN/AN/AN/A

𮤒 (Tính từ)

01

Same as '', meaning dark or obscure (like darkness covering, hard to see).

同“闇”。见《释摩诃衍论》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮤒
Bính âm:
【ㄢˋ】【ÁM】
Hình thái radical:
⿵,門,青
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép