Bản dịch của từ 𮧞 trong tiếng Anh

𮧞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𮧞 (Danh từ)

01

(Japanese meaning) Pronounced 'kote', a protective glove or hand covering.

〈日本释义〉读音こて,笼手。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮧞
Bính âm:
【KHỔNG THỦ】
Hình thái radical:
⿰,革,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép