Bản dịch của từ 𮨋 trong tiếng Anh
𮨋
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | 〈無〉 | N/A | N/A | N/A |
𮨋 (Tính từ)
【】
01
〈Korean definition〉 A mixture of black and yellow symbolizing enlightenment and royal authority; the main color is black, each according to their virtue.
〈韩国释义〉玄黄既辟。王乃建统。代天理众。炎符膺朱。~色尚黑。各以其德。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
