Bản dịch của từ 𮨦 trong tiếng Anh
𮨦
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄧㄚˋㄘㄨˋㄖㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𮨦 (Động từ)
【】
01
(Japanese) Pronounced 'ayatsuru'. Verb meaning to manipulate or remotely control.
〈日本释义〉读音ayatsuru。〈动〉操纵,遥控。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Japanese) Pronounced 'okotsuru'. Verb meaning to entice or to show small attentions.
〈日本释义〉读音okotsuru。〈动〉引诱、又献小殷勤。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
