Bản dịch của từ 𮨸 trong tiếng Anh
𮨸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄋㄧㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𮨸 (Tính từ)
【】
01
(Ancient Zhuang character) to like or be fond of something.
〈古壮字〉读音ngah,爱好,喜欢。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Ancient Zhuang character) greedy or gluttonous.
〈古壮字〉读音ngah,馋。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
