Bản dịch của từ 𮨺 trong tiếng Anh

𮨺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𮨺 (Tính từ)

01

〈Korean definition〉Clear weather; all day lamenting illness; at night there are symptoms of this disease; this is a kind of decline; truly reflecting eighty years.

〈韩国释义〉晴。终日吟病。夜有~症。此何衰症。打取真正八十云。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𮨺
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿰,飠,回
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép