Bản dịch của từ 𮨻 trong tiếng Anh
𮨻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuó | ㄊㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
𮨻 (Tính từ)
【tuó】
01
(Dialect) Sticking together tightly, like noodles that have become clumped and hard to separate.
〈方言〉粘在一起。老不吃,面条儿都~了。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Dialect) Accumulation or stagnation of food in the stomach causing discomfort.
〈方言〉积滞。吃凉糕会~在心里。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(Dialect) Food clumping together into lumps or balls.
〈方言〉〔拿~儿〕食物结成团。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
