Bản dịch của từ 𮬔 trong tiếng Anh

𮬔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄨㄢ ㄏㄚˊ ㄗㄜˊN/AN/AN/A

𮬔 (Danh từ)

01

〈Japanese explanation〉Pronunciations かわはぜ, ぼうずごり, ちちぶ, だぼはぜ, かまつか: dialect names for the river goby fish (川鯊). These include names like “坊主吾里坊主鮴 (ぼうずごり)”, “知知武 (ちちぶ)”, “鎌柄 (かまつか)”, and the common name “蚯蚓鯊 (みみずはぜ)”.

〈日本释义〉读音かわはぜ ぼうずごり ちちぶ だぼはぜ かまつか “川鯊(カワハゼ)”是“坊主吾里・坊主鮴(ぼうずごり)”・“知知武・魦(ちちぶ)”以及“鎌柄(かまつか)”的方言。“蚯蚓鯊(みみずはぜ)”的通称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𮬔
Bính âm:
【ㄎㄨㄢ ㄏㄚˊ ㄗㄜˊ】【XUYÊN HÁT TẶC】
Hình thái radical:
⿰,魚,閙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép