ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮬶
Bảng phân tích âm vị 𮬶
N/A
(Japanese definition) Tsubumi, a bird of the thrush family, about 24 cm long.
〈日本释义〉读音つぐみ “鶫・鶇(ツグミ)”是,雀目鶇科的椋鸟大(全长约24cm)的鸟。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép