Bản dịch của từ 𮮁 trong tiếng Anh

𮮁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄧˊ ㄕㄧㄠˋN/AN/AN/A

𮮁 (Danh từ)

01

(Japanese term) a type of traditional miso used as seasoning and marinade.

〈日本释义〉读音ひしお,味增。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𮮁
Bính âm:
【ㄏㄧˊ ㄕㄧㄠˋ】【HỈ THIỆU】
Hình thái radical:
⿺,麥,曹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép