Bản dịch của từ 𮮌 trong tiếng Anh

𮮌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄧㄝˋ ㄆㄢˊ ㄒㄩㄢˊ ㄧˋ ㄈㄚ ㄩㄢˊ ㄐㄧ ㄧㄠˋN/AN/AN/A

𮮌 (Danh từ)

01

Character found in the text 'The Essential Origins of the Profound Meaning of Nirvana.'

字见《涅槃玄义发源机要》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𮮌
Bính âm:
【ㄋㄧㄝˋ ㄆㄢˊ ㄒㄩㄢˊ ㄧˋ ㄈㄚ ㄩㄢˊ ㄐㄧ ㄧㄠˋ】【NIẾT BÀN HUYỀN NGHĨA PHÁT NGUYÊN CƠ YẾU】
Hình thái radical:
⿳,麻,立,貝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
23

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép