Bản dịch của từ 𮮞 trong tiếng Anh

𮮞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𮮞 (Tính từ)

01

Suspected to be a miswritten form of the character “” (dark complexion, often indicating a serious or somber expression).

疑为“黧”讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮮞
Bính âm:
【LÌ】
Hình thái radical:
⿱,⿰,身,里,黑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép