Bản dịch của từ 𰁅 trong tiếng Anh

𰁅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄧˋㄦˋN/AN/AN/A

𰁅 (Danh từ)

01

(According to Korean explanation) Possibly a transliteration character from Korean, pronounced 'mil'.

〈韩国释义〉疑为韩国音译字。读音mil。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰁅
Bính âm:
【ㄇㄧˋㄦˋ】【MẬT】
Hình thái radical:
⿱,味,乙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép