Bản dịch của từ 𰃄 trong tiếng Anh
𰃄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄖㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
𰃄 (Động từ)
【】
01
(Ancient Zhuang character) To pour out or tilt an object into another container.
〈古壮字〉读音raix,倒,腾(把物品倾出或倒到另一容器)。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Ancient Zhuang character) To pour or serve wine.
〈古壮字〉读音raix,斟(酒)。〔~氿〕斟酒。
Ví dụ
