Bản dịch của từ 𰃒 trong tiếng Anh

𰃒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𰃒 (Tính từ)

wéi
01

An ancient Zhuang character pronounced 'vid', used as an additional element after adjectives, e.g., describing bright sunshine.

〈古壮字〉读音vid,形容词之后附加成分。𰖂𭥓𰖟~~。阳光灿烂。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰃒
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
Hình thái radical:
⿰,光,忽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép