Bản dịch của từ 𰃕 trong tiếng Anh

𰃕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄧㄚˋN/AN/AN/A

𰃕 (Tính từ)

01

An ancient Zhuang character pronounced 'myak', an additional element after adjectives. For example, flickering electric light possibly indicating rain.

〈古壮字〉读音myak,形容词之后的附加成分。𮦯𱁤~~爱𬻨雰。电光闪闪可能要下雨。

Ví dụ
𰃕
Bính âm:
【ㄇㄧㄚˋ】【MẶC】
Hình thái radical:
⿰,光,電
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép