ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰃞
Bảng phân tích âm vị 𰃞
Shǐ
Same as “矢” – arrow; according to Shuowen Jiezi, this character is a variant used to denote an arrow in ancient texts.
同“矢”。箭。《说文解字》原文:〔弓𠂕〕又作~,同。尸止反,三蒼𠂕,箭也。古者“夷牟”初作𠂕。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép