ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰄄
Bảng phân tích âm vị 𰄄
N/A
(ancient Zhuang character) pronounced senx, an auxiliary element added after verbs, e.g., indicating a tree is about to fall.
〈古壮字〉读音senx,动词之后附加成分。𣔉约𮜥~~。树木快要倒下来。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép