Bản dịch của từ 𰄌 trong tiếng Anh

𰄌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˋN/AN/AN/A

𰄌 (Động từ)

01

(Ancient Zhuang character) pronounced 'lak', meaning to collapse, cave in, or crumble. (e.g., landslide)

〈古壮字〉读音lak,崩,崩塌,崩溃。〔岜~〕山崩。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰄌
Bính âm:
【là】【ㄌㄚˋ】【LẠC】
Hình thái radical:
⿰,冫,腊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép