ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰄍
Bảng phân tích âm vị 𰄍
N/A
An ancient Zhuang character pronounced 'ndat', an affix following adjectives. Example: 'This piece of wood is completely rotten.'
〈古壮字〉读音ndat,形容词之后的附加成分。条𣔉内𰘙~。这根木头全朽了。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép