Bản dịch của từ 𰄔 trong tiếng Anh

𰄔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/AN/AN/A

𰄔 (Tính từ)

ài
01

Same as the character ⿰岀岀, referring to a particular form or shape.

同“⿰岀岀”。

Ví dụ
02

Ancient form of '', meaning narrow or confined, seen in classical texts.

古文“隘”。见《古文四声韵》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰄔
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
Hình thái radical:
⿰,出,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép