Bản dịch của từ 𰄖 trong tiếng Anh

𰄖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄨˋㄎˋN/AN/AN/A

𰄖 (Tính từ)

01

(Ancient Zhuang character) pronounced 'nduk'. Refers to an object placed unstably, not balanced.

〈古壮字〉读音nduk。〔~~〕物体放置不平稳。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰄖
Bính âm:
【ㄋㄨˋㄎˋ】【NẶC】
Hình thái radical:
⿱,独,凸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép