ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰄬
Bảng phân tích âm vị 𰄬
Dá
(Ancient Zhuang character) Pronounced 'dat', meaning to peel or cut off (e.g., peeling fruit skin).
〈古壮字〉读音dat,削。~𰤢𭽝。削果皮。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép