Bản dịch của từ 𰄯 trong tiếng Anh

𰄯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄌㄞˊ ㄉㄠˉN/AN/AN/A

𰄯 (Tính từ)

01

Same as the character ''.

同“㓼”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A simplified character derived from the components 'lai' and 'dao'.

“⿰來刂”的类推简化字。

Ví dụ
03

Same as the character ''.

同“剌”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰄯
Bính âm:
【ㄌㄞˊ ㄉㄠˉ】【LAI ĐAO】
Hình thái radical:
⿰,来,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép