Bản dịch của từ 𰅄 trong tiếng Anh
𰅄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𰅄 (Danh từ)
【wú】
01
(Korean definition) A mark of modification or annotation added after printing, such as a cut or added writing, indicating changes to the original text.
〈韩国释义〉某古籍原文:“狀出示渠輩則初無刀割𰅄改及印後加書之痕故渠”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
