ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰅒
Bảng phân tích âm vị 𰅒
Hàn
(Ancient Zhuang character) pronounced haenq, meaning fierce or intense. Example: the sunlight is very intense.
〈古壮字〉读音haenq,猛,猛烈。〔𭴋~𫯓〕阳光很猛烈。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép