Bản dịch của từ 𰅞 trong tiếng Anh
𰅞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fá | ㄈㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
𰅞 (Tính từ)
【fá】
01
An ancient Zhuang character, same as “𬾀”, pronounced fag, meaning full and plump (usually referring to grains of crops). For example: This year's grains are very full.
〈古壮字〉同“𬾀”。读音fag,饱满(一般指农作物的颗粒)。𭯌内𬖙~𫯓。今年谷里很饱满。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
